chí choé

  1. Strident gibber
    • bầy khỉ cắn nhau chí choé
      the band of apes quarrelled in a strident gibber
    • đánh nhau, cãi nhau chí choé suốt ngày
      to fight and quarrel, making a strident gibber the whole day
chí choé
Hai chị em cứ chí choé với nhau về chuyện chia đồ chơi.